Mã số thuế
4201679050-001
Địa chỉ
65 Ngô Đức Kế, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Người đại diện
Nguyễn Văn Huy
Điện thoại
Ngày hoạt động
2016-06-24
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 73100 | Quảng cáo |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 3210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 94110 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 94120 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
CÔNG TY TNHH KHÁNH LINH NHA TRANG
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV ĐĂNG QUANG PHÁT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAMADHI
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TM-DV THỊNH TÀI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI TRÍ TRUNG ANH
CÔNG TY TNHH NGUYÊN KHÔI CAM LÂM
Khánh Hòa - Thành Phố Nha Trang