Tên quốc tế
HUNG THANH PHAT PRODUCTION CO.,LTD
Mã số thuế
0316363401
Địa chỉ
Lầu 15, Tòa nhà LIM II Tower, 62A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Triệu Quốc Hùng
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-07-02
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 127 | Trồng cây chè |
| 312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 111 | Trồng lúa |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 126 | Trồng cây cà phê |
| 321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
CÔNG TY TNHH MTV TM DV HOA VIỆT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GKC
CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG BÌNH TRIỆU
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS