Tên quốc tế
Twenty Twenty Company Limited
Mã số thuế
0316557615
Địa chỉ
54 Cao Bá Nhạ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Minh Trang
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-10-26
Tình trạng
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
| 59112 | Hoạt động sản xuất phim video |
| 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 59141 | Hoạt động chiếu phim cố định |
| 59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 60100 | Hoạt động phát thanh |
| 60210 | Hoạt động truyền hình |
| 60220 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 55101 | Khách sạn |
| 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46411 | Bán buôn vải |
| 46412 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 46413 | Bán buôn hàng may mặc |
| 46414 | Bán buôn giày dép |
| 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 46324 | Bán buôn cà phê |
| 46325 | Bán buôn chè |
| 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 86990 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 86201 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa |
| 86202 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa |
| 86910 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 86920 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 85311 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 85312 | Giáo dục trung học phổ thông |
CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM SIX POINTS
CÔNG TY TNHH MOSZETTA INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH BIOLAB INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS