Tên quốc tế
AGRIBUSINESSVIET
Mã số thuế
0316348876
Địa chỉ
Lầu 3, Tòa nhà số 135A Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Thị Hải Nhi
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-06-24
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 123 | Trồng cây điều |
| 129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 145 | Chăn nuôi lợn |
| 231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 114 | Trồng cây mía |
| 117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 127 | Trồng cây chè |
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 111 | Trồng lúa |
| 149 | Chăn nuôi khác |
| 150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 116 | Trồng cây lấy sợi |
| 122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 126 | Trồng cây cà phê |
| 144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 220 | Khai thác gỗ |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
CÔNG TY TNHH MTV TM DV HOA VIỆT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GKC
CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG BÌNH TRIỆU
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS