Tên quốc tế
A - AU FURNITURE CO.,LTD
Mã số thuế
0107429539
Địa chỉ
Số 335 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Người đại diện
Nguyễn Văn Cường
Điện thoại
Ngày hoạt động
2016-05-11
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỊA ỐC AN HƯNG
CÔNG TY CỔ PHẦN MTV POOL CENTER VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIÁO DỤC WECONNECT
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM