Tên quốc tế
ASM CO., LTD
Mã số thuế
4201168497
Địa chỉ
Số 4 Hồng Lĩnh, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Người đại diện
Bùi Nguyên Dương
Điện thoại
Ngày hoạt động
2010-03-31
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 1500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 3210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
CÔNG TY TNHH KHÁNH LINH NHA TRANG
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV ĐĂNG QUANG PHÁT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAMADHI
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TM-DV THỊNH TÀI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI TRÍ TRUNG ANH
CÔNG TY TNHH NGUYÊN KHÔI CAM LÂM
Khánh Hòa - Thành Phố Nha Trang