Mã số thuế
4601555892
Địa chỉ
Tổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên
Người đại diện
Trần Quốc Hưng
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-04-28
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
CÔNG TY TNHH SX & TM SONG NGUYÊN
CÔNG TY TNHH BẢO KIÊN THÁI NGUYÊN
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THÀNH PHÁT THÁI NGUYÊN
CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU SYC GROUP
Thái Nguyên - Thành Phố Thái Nguyên