Tên quốc tế
TÂN PHONG PHÚ
Mã số thuế
0311981436
Địa chỉ
E14/457 ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Vũ Hiền
Điện thoại
Ngày hoạt động
2012-09-25
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1230 | Trồng cây điều |
| 1250 | Trồng cây cao su |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRẦN HỮU KHOA ANH
CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐĂNG KHOA
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS