Tên quốc tế
MD CO.,LTD
Mã số thuế
0311915391
Địa chỉ
281/18 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Đặng Thị Ngọc Mai
Điện thoại
Ngày hoạt động
2012-08-08
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2210 | Khai thác gỗ |
| 5200 | Khai thác và thu gom than non |
| 6100 | Khai thác dầu thô |
| 6200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 7210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 7300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 9100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI NGUYỄN KT
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐA ĐẠI PHÚC
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CHÂU GIA THỊNH
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS