Tên quốc tế
TNTU SCIENCE & TECH. CO.,LTD
Mã số thuế
0108531711
Địa chỉ
Cổ Điển B, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Người đại diện
Tiến Sỹ - Trương Ngọc Tú
Điện thoại
Ngày hoạt động
2018-12-03
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT KHANG
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐO - KIỂM VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM