Tên quốc tế
NGUYEN KHUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Mã số thuế
0109108548
Địa chỉ
Số 64 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà Nội
Người đại diện
Nguyễn Thị Khuyên
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-03-02
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 710 | Khai thác quặng sắt |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 220 | Khai thác gỗ |
| 730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 893 | Khai thác muối |
| 520 | Khai thác và thu gom than non |
| 610 | Khai thác dầu thô |
| 910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
CÔNG TY TNHH TEA GROUP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUNGO VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ FUNKY UNIVERSE
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM