Tên quốc tế
DH ENERGY COMPANY LIMITED
Mã số thuế
0109221896
Địa chỉ
Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Khu văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Người đại diện
Bùi Thành An
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-06-15
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 123 | Trồng cây điều |
| 129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 145 | Chăn nuôi lợn |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 114 | Trồng cây mía |
| 117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 127 | Trồng cây chè |
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 111 | Trồng lúa |
| 149 | Chăn nuôi khác |
| 150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 116 | Trồng cây lấy sợi |
| 122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 126 | Trồng cây cà phê |
| 144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỊA ỐC AN HƯNG
CÔNG TY CỔ PHẦN MTV POOL CENTER VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIÁO DỤC WECONNECT
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM