Tên quốc tế
THIEN PHUC SERVICES AND TECHNOLOGY CO,.LTD
Mã số thuế
0315161515
Địa chỉ
10A, Đường 109, Khu Phố 5, Phường Phước Long B, Quận 9, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Phan Trung Thiên
Điện thoại
Ngày hoạt động
2018-07-12
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 1490 | Chăn nuôi khác |
| 1500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 3110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 3210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS