Tên quốc tế
ZKL VIET NAM .,JSC
Mã số thuế
0106010583
Địa chỉ
Số 15 hẻm 5 ngách 50 Thái Thịnh 2, Phường Thịnh Quang, Quận Đống đa, Hà Nội
Người đại diện
Vũ Thị Mỹ Dung
Điện thoại
Ngày hoạt động
2012-10-11
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 46101 | Đại lý |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
CÔNG TY TNHH TEA GROUP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUNGO VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ FUNKY UNIVERSE
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM