Tên quốc tế
C.I.P.CO IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế
0109099004
Địa chỉ
Số nhà 14BT1, Tổng Cục 5 Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Người đại diện
Mai Thị Thanh
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-02-24
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 1410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 1420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT KHANG
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐO - KIỂM VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM