Tên quốc tế
Pacific Ocean Energy Transportation Joint Stock Company
Mã số thuế
0316560706
Địa chỉ
Tầng 10 – Tòa nhà Pax Sky, số 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Thanh Hà
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-10-27
Tình trạng
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 78302 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 80300 | Dịch vụ điều tra |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 49319 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 52292 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 52299 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 52221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương |
| 52222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 52291 | Dịch vụ đại lý tàu biển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77101 | Cho thuê ôtô |
| 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
| 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
| 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 51100 | Vận tải hành khách hàng không |
| 51200 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển |
| 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 46612 | Bán buôn dầu thô |
| 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 46614 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
| 49312 | Vận tải hành khách bằng taxi |
| 49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM SIX POINTS
CÔNG TY TNHH MOSZETTA INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH BIOLAB INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS