Tên quốc tế
BCS GROUP.,JSC
Mã số thuế
0109057117
Địa chỉ
Số 6B, hẻm 250/31/30 đường Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Người đại diện
Nguyễn Bá Phú
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-01-07
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 1410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 8542 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 8541 | Đào tạo cao đẳng |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ BIG
CÔNG TY CỔ PHẦN POWDER METALL VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM