Tên quốc tế
TVT - SAVI .,CORP
Mã số thuế
0105085875
Địa chỉ
Số 261 tổ Voi Phục, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Người đại diện
Trần Văn Trút
Điện thoại
Ngày hoạt động
2010-12-29
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 1500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2210 | Khai thác gỗ |
| 3110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 3210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 5100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
CÔNG TY TNHH TM & DV KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH ĐỖ KHOAN
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP THÀNH ĐẠT
CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY TIẾN LONG
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM