Tên quốc tế
LEDANA CORP
Mã số thuế
0304481104
Địa chỉ
10, 12, 14, 16 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Bùi Văn Khang
Điện thoại
Ngày hoạt động
2006-08-05
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 1110 | Trồng lúa |
| 1120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 1130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1450 | Chăn nuôi lợn |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2210 | Khai thác gỗ |
| 5100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 5200 | Khai thác và thu gom than non |
| 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 7210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HOÀNG YẾN AUTO
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC - XÂY DỰNG - CƠ KHÍ ĐOÀN THANH SANG
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH NGỮ LONDON
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS