Tên quốc tế
HUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT
Mã số thuế
2500655505
Địa chỉ
Số nhà 9A, ngõ 2B, đường Trường Chinh, Phường Đồng Xuân, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc
Người đại diện
Lê Đức Hùng
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-10-29
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 710 | Khai thác quặng sắt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 893 | Khai thác muối |
| 520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG ĐẠI LẢI
CÔNG TY TNHH SẢN SUẤT VÀ DỊCH VỤ ĐẠI LẢI
CÔNG TY TNHH SP AN KHANG KOREA
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚ CHINH
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRIỆU AN
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN VIỆT HÀN