Tên quốc tế
QUANG ANH CORP
Mã số thuế
0316372029
Địa chỉ
234 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Ngô Thành Nhơn
Điện thoại
Ngày hoạt động
2020-07-07
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 145 | Chăn nuôi lợn |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 220 | Khai thác gỗ |
| 321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 893 | Khai thác muối |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
CÔNG TY TNHH MTV TM DV HOA VIỆT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GKC
CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG BÌNH TRIỆU
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS