Tên quốc tế
NAMI TECH.,JSC
Mã số thuế
0108806998
Địa chỉ
Số 49, Ngõ 332, Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội
Người đại diện
Đặng Văn Nhan
Điện thoại
Ngày hoạt động
2019-07-02
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
CÔNG TY TNHH THE WINNER EVENT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HT VIỆT
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG THIÊN PHÚ
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ CẢNH QUAN ĐÔ THỊ NATURALSCAPE VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH K-CLEAN FOOD VIỆT NAM