Tên quốc tế
BRANCH IN HO CHI MINH CITY OF TANGROUP JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế
0108266414-001
Địa chỉ
Phòng 3604, Tầng 36, Landmark 81, Số 720A đường Điện Biên Ph, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Tấn Tân
Điện thoại
Ngày hoạt động
2019-01-22
Tình trạng
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 114 | Trồng cây mía |
| 117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 8542 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| 111 | Trồng lúa |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 710 | Khai thác quặng sắt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 116 | Trồng cây lấy sợi |
| 220 | Khai thác gỗ |
| 8541 | Đào tạo cao đẳng |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 520 | Khai thác và thu gom than non |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN Ý CÁT TƯỜNG
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XÂY DỰNG PHƯƠNG NGHI
CÔNG TY TNHH CUỘC SỐNG CHÂU ÂU
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS