Mã số thuế
0108865418-001
Địa chỉ
68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Đức Cường
Điện thoại
Ngày hoạt động
2022-01-24
Tình trạng
| Mã | Mô Tả |
|---|---|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM SIX POINTS
CÔNG TY TNHH MOSZETTA INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH BIOLAB INTERNATIONAL
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LỘC PHÚ
CÔNG TY TNHH KINGS INVEST HOLDINGS